Van cắt ren đồng J11W-16T
Sản phẩm khác
I. Giới thiệu:
Van cút ren đồng J11W-16T được làm từ vật liệu đồng chất lượng cao, thân van được thiết kế dạng thân van ngầm, phương pháp kết nối là ren trong, có ưu điểm như khả năng niêm phong tốt, chất lượng đáng tin cậy. Sản phẩm này là một trong các loại van cấp nước sưởi, được ứng dụng rộng rãi trên các đường ống cấp nước sưởi của nhiều loại công trình. Van cấp nước sưởi thường có các loại như van đồng, van inox, van gang, van thép đúc, các loại sản phẩm bao gồm van cổng, van cút, van ngược chiều, v.v. Van cút còn gọi là van chặn, là một trong các loại sản phẩm được sử dụng rất rộng rãi trong van, sản phẩm chủ yếu có thân van, nắp van, đĩa van, thanh van, có vai trò chặn và điều chỉnh dòng chảy trong đường ống. Sản phẩm van cút đồng model J11W-16T có khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa rất tốt, độ dẻo dai của vật liệu tốt, khả năng niêm phong tuyệt vời.
II. Đặc tính hiệu suất:
1. Khả năng niêm phong tốt, trở lực dòng môi chất nhỏ.
2. Ngoại trừ tay quay và phần niêm phong trên, các bộ phận khác đều được sản xuất bằng vật liệu đồng toàn bộ sau khi gia công tinh, có khả năng chống oxy hóa, chống rỉ, thường phù hợp cho hệ thống cấp nước sưởi.
3. Môi chất chỉ có thể chảy từ một phía sang phía khác, không thể dùng làm van dòng chảy hai chiều.
III. Đặc tính sản phẩm:
① Lực ma sát giữa các bề mặt niêm phong trong quá trình đóng mở nhỏ.
② Bền hơn.
③ Chiều cao mở không lớn.
④ Dễ chế tạo.
⑤ Dễ bảo trì.
⑥ Không chỉ phù hợp cho áp suất trung bình và thấp, mà còn phù hợp cho áp suất cao.
IV. Thông số kỹ thuật:
Model sản phẩm: J11W-16T
Áp suất danh nghĩa: 1.6MPa
Môi chất làm việc: Nước, khí, dầu
Nhiệt độ làm việc: -20℃≤t≤150℃
Ren đường ống phù hợp tiêu chuẩn ISO228
V. Kích thước ngoại hình:
DN | SIZE | L | B | H | D |
8 | 1/4 | 40 | 10.5 | 61 | 45 |
10 | 3/8 | 40 | 10.5 | 61 | 45 |
15 | 1/2 | 46 | 17 | 72.5 | 60 |
20 | 3/4 | 54 | 17 | 72.5 | 60 |
25 | 1 | 67 | 22 | 86 | 72 |
32 | 11/4 | 77 | 27 | 97 | 80 |
40 | 11/2 | 83 | 34 | 116.5 | 100 |
50 | 2 | 104 | 43 | 132.5 | 110 |
65 | 21/2 | 170.5 | 65 | 197 | 178 |
80 | 3 | 245 | 80 | 277 | 200 |
100 | 4 | 270.5 | 100 | 316 | 240 |
| Danh mục ngành nghề: | Machinery & Equipment/Valves/Globe Valves |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |